忆单词忆单词

vòng xoay

环岛

名词 越南语

声调 2 个音节 —— vòng: huyền(低降) · xoay: ngang(平调) ?

vòng xoay 环岛

释义

常用搭配

vào vòng xoay
进入环岛
đi qua vòng xoay
经过环岛

例句

Có nhiều xe ở vòng xoay.
环岛上有很多车。
Rẽ phải ở vòng xoay.
在环岛右转。

早餐日常 2

常见问题

环岛用越南语怎么说?
「环岛」的越南语是 vòng xoay。
vòng xoay 是什么意思?
vòng xoay 在越南语中意思是「环岛」,词性为名词。环岛。
vòng xoay 怎么读?
vòng xoay 有 2 个音节:vòng: huyền(低降) · xoay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vòng xoay 常用吗?
vòng xoay 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vòng xoay 怎么造句?
例如:Có nhiều xe ở vòng xoay.(环岛上有很多车。);Rẽ phải ở vòng xoay.(在环岛右转。)。

想真正记住「vòng xoay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练