忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
về nhà
về nhà
回家
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— về: huyền(低降) · nhà: huyền(低降)
?
释义
回家
常用搭配
về nhà ăn cơm
回家吃饭
về nhà nghỉ ngơi
回家休息
例句
Tôi muốn về nhà sớm.
我想早点回家。
Anh ấy đã về nhà rồi.
他已经回家了。
出现在这些词条的例句中
khi nào
何时
mang về
带回来
về
回
đã
已经
chở
驮
nhà
家
cướp
抢劫
muộn
晚
回家与房间
cửa
门
phòng
房间
tầng dưới
楼下
đơn nguyên
单元
bên ngoài
外面
bởi
因为
常见问题
回家用越南语怎么说?
「回家」的越南语是 về nhà。
về nhà 是什么意思?
về nhà 在越南语中意思是「回家」,词性为动词。回家。
về nhà 怎么读?
về nhà 有 2 个音节:về: huyền(低降) · nhà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về nhà 常用吗?
về nhà 在越南语最常用的 500 个词之内。
về nhà 怎么造句?
例如:Tôi muốn về nhà sớm.(我想早点回家。);Anh ấy đã về nhà rồi.(他已经回家了。)。
想真正记住「về nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store