忆单词忆单词

về nhà

回家

动词 越南语

声调 2 个音节 —— về: huyền(低降) · nhà: huyền(低降) ?

về nhà 回家

释义

常用搭配

về nhà ăn cơm
回家吃饭
về nhà nghỉ ngơi
回家休息

例句

Tôi muốn về nhà sớm.
我想早点回家。
Anh ấy đã về nhà rồi.
他已经回家了。

出现在这些词条的例句中

回家与房间

常见问题

回家用越南语怎么说?
「回家」的越南语是 về nhà。
về nhà 是什么意思?
về nhà 在越南语中意思是「回家」,词性为动词。回家。
về nhà 怎么读?
về nhà 有 2 个音节:về: huyền(低降) · nhà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
về nhà 常用吗?
về nhà 在越南语最常用的 500 个词之内。
về nhà 怎么造句?
例如:Tôi muốn về nhà sớm.(我想早点回家。);Anh ấy đã về nhà rồi.(他已经回家了。)。

想真正记住「về nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练