忆单词忆单词

同形词:chèo (thuyền)

chèo thuyền

划船

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chèo: huyền(低降) · thuyền: huyền(低降)

chèo thuyền 划船

释义

常用搭配

chèo thuyền kayak
划船皮划艇
cuộc thi chèo thuyền
划船比赛

例句

Chúng tôi chèo thuyền trên sông.
我们在河上划船。
Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.
划船有助于锻炼身体。

出现在这些词条的例句中

水上乐动

常见问题

划船用越南语怎么说?
「划船」的越南语是 chèo thuyền。
chèo thuyền 是什么意思?
chèo thuyền 在越南语中意思是「划船」,词性为动词。用桨划动船只的活动。
chèo thuyền 怎么读?
chèo thuyền 有 2 个音节:chèo: huyền(低降) · thuyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chèo thuyền 怎么造句?
例如:Chúng tôi chèo thuyền trên sông.(我们在河上划船。);Chèo thuyền giúp rèn luyện sức khỏe.(划船有助于锻炼身体。)。

想真正记住「chèo thuyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练