忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đáng đời
đáng đời
活该
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đáng: sắc(高升) · đời: huyền(低降)
?
释义
活该,得到应有的报应
常用搭配
đáng đời lắm
真活该
đáng đời cho nó
他活该
例句
Làm sai thì đáng đời thôi.
做错了就活该。
Anh ta bị phạt là đáng đời.
他被罚是活该。
惊慌与无力
che đậy
掩盖
định nghĩa
定义
động mạch
动脉
mắt thần cửa
猫眼
đường sinh mệnh
生命线
tiểu nhân
小人
常见问题
活该用越南语怎么说?
「活该」的越南语是 đáng đời。
đáng đời 是什么意思?
đáng đời 在越南语中意思是「活该」,词性为短语。活该,得到应有的报应。
đáng đời 怎么读?
đáng đời 有 2 个音节:đáng: sắc(高升) · đời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đáng đời 常用吗?
đáng đời 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đáng đời 怎么造句?
例如:Làm sai thì đáng đời thôi.(做错了就活该。);Anh ta bị phạt là đáng đời.(他被罚是活该。)。
想真正记住「đáng đời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store