忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
môi trường
môi trường
环境
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— môi: ngang(平调) · trường: huyền(低降)
释义
环境,周围条件
常用搭配
môi trường sống
生活环境
bảo vệ môi trường
保护环境
例句
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
我们要保护环境。
Môi trường ở đây rất tốt.
这里的环境很好。
出现在这些词条的例句中
học tập
学习
thực vật
植物
nghiên cứu
研究
yếu tố
因素
ý thức
意识
biến đổi
变化
tình trạng
状况
ô nhiễm
污染
核心名词 12
lửa
火
chợ
市场
nghề nghiệp
职业
giấy tờ
文件
lãnh đạo
领导
vũ khí
武器
常见问题
环境用越南语怎么说?
「环境」的越南语是 môi trường。
môi trường 是什么意思?
môi trường 在越南语中意思是「环境」,词性为名词。环境,周围条件。
môi trường 怎么读?
môi trường 有 2 个音节:môi: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
môi trường 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ môi trường.(我们要保护环境。);Môi trường ở đây rất tốt.(这里的环境很好。)。
想真正记住「môi trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store