忆单词忆单词

môi trường

环境

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— môi: ngang(平调) · trường: huyền(低降)

môi trường 环境

释义

常用搭配

môi trường sống
生活环境
bảo vệ môi trường
保护环境

例句

Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
我们要保护环境。
Môi trường ở đây rất tốt.
这里的环境很好。

出现在这些词条的例句中

核心名词 12

常见问题

环境用越南语怎么说?
「环境」的越南语是 môi trường。
môi trường 是什么意思?
môi trường 在越南语中意思是「环境」,词性为名词。环境,周围条件。
môi trường 怎么读?
môi trường 有 2 个音节:môi: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
môi trường 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ môi trường.(我们要保护环境。);Môi trường ở đây rất tốt.(这里的环境很好。)。

想真正记住「môi trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练