忆单词忆单词

đổi hàng

换货

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đổi: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)

đổi hàng 换货

释义

常用搭配

chính sách đổi hàng
换货政策
yêu cầu đổi hàng
申请换货

例句

Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.
我想换货换成别的颜色。
Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.
商店允许三天内换货。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

换货用越南语怎么说?
「换货」的越南语是 đổi hàng。
đổi hàng 是什么意思?
đổi hàng 在越南语中意思是「换货」,词性为动词。换货,用已购买的商品更换其他商品。
đổi hàng 怎么读?
đổi hàng 有 2 个音节:đổi: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổi hàng 怎么造句?
例如:Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.(我想换货换成别的颜色。);Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.(商店允许三天内换货。)。

想真正记住「đổi hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练