忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đổi hàng
đổi hàng
换货
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đổi: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)
?
释义
换货,用已购买的商品更换其他商品
常用搭配
chính sách đổi hàng
换货政策
yêu cầu đổi hàng
申请换货
例句
Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.
我想换货换成别的颜色。
Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.
商店允许三天内换货。
出现在这些词条的例句中
yêu cầu
要求
历史与考古
máy chủ
服务器
không dây
无线
toàn năng
全能
nguyên mẫu
原型
quốc học
国学
thời kỳ Phục Hưng
文艺复兴
常见问题
换货用越南语怎么说?
「换货」的越南语是 đổi hàng。
đổi hàng 是什么意思?
đổi hàng 在越南语中意思是「换货」,词性为动词。换货,用已购买的商品更换其他商品。
đổi hàng 怎么读?
đổi hàng 有 2 个音节:đổi: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đổi hàng 常用吗?
đổi hàng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đổi hàng 怎么造句?
例如:Tôi muốn đổi hàng sang màu khác.(我想换货换成别的颜色。);Cửa hàng cho phép đổi hàng trong 3 ngày.(商店允许三天内换货。)。
想真正记住「đổi hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store