忆单词忆单词

chậm chạp

缓慢

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · chạp: nặng(低促、带喉塞)

chậm chạp 缓慢

释义

常用搭配

di chuyển chậm chạp
缓慢移动
phản ứng chậm chạp
反应缓慢

例句

Anh ấy đi rất chậm chạp.
他走得很缓慢。
Cô ấy phản ứng chậm chạp.
她反应缓慢。

表达程度词

常见问题

缓慢用越南语怎么说?
「缓慢」的越南语是 chậm chạp。
chậm chạp 是什么意思?
chậm chạp 在越南语中意思是「缓慢」,词性为形容词。缓慢,动作或进展慢。
chậm chạp 怎么读?
chậm chạp 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · chạp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm chạp 怎么造句?
例如:Anh ấy đi rất chậm chạp.(他走得很缓慢。);Cô ấy phản ứng chậm chạp.(她反应缓慢。)。

想真正记住「chậm chạp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练