忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chậm chạp
chậm chạp
缓慢
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · chạp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
缓慢,动作或进展慢
常用搭配
di chuyển chậm chạp
缓慢移动
phản ứng chậm chạp
反应缓慢
例句
Anh ấy đi rất chậm chạp.
他走得很缓慢。
Cô ấy phản ứng chậm chạp.
她反应缓慢。
造型变换与发饰
may mà
幸好
tưởng niệm
悼念
niêm phong
密封
thốt ra
脱口而出
bài thuốc dân gian
偏方
đỏ hồng
红扑扑
常见问题
缓慢用越南语怎么说?
「缓慢」的越南语是 chậm chạp。
chậm chạp 是什么意思?
chậm chạp 在越南语中意思是「缓慢」,词性为形容词。缓慢,动作或进展慢。
chậm chạp 怎么读?
chậm chạp 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · chạp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm chạp 常用吗?
chậm chạp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chậm chạp 怎么造句?
例如:Anh ấy đi rất chậm chạp.(他走得很缓慢。);Cô ấy phản ứng chậm chạp.(她反应缓慢。)。
想真正记住「chậm chạp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store