忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mời khách
mời khách
请客
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mời: huyền(低降) · khách: sắc(高升)
?
释义
请客,邀请客人
常用搭配
mời khách ăn cơm
请客吃饭
mời khách dự tiệc
请客参加宴会
例句
Tối nay tôi mời khách.
今晚我请客。
Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.
他经常请客到家里。
下班与聚会
ngôi
座
mất
失去
cuộc
场
mục tiêu
目标
tổng kết
总结
giám đốc
经理
常见问题
请客用越南语怎么说?
「请客」的越南语是 mời khách。
mời khách 是什么意思?
mời khách 在越南语中意思是「请客」,词性为动词。请客,邀请客人。
mời khách 怎么读?
mời khách 有 2 个音节:mời: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mời khách 常用吗?
mời khách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mời khách 怎么造句?
例如:Tối nay tôi mời khách.(今晚我请客。);Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.(他经常请客到家里。)。
想真正记住「mời khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store