忆单词忆单词

mời khách

请客

动词 越南语

声调 2 个音节 —— mời: huyền(低降) · khách: sắc(高升) ?

mời khách 请客

释义

常用搭配

mời khách ăn cơm
请客吃饭
mời khách dự tiệc
请客参加宴会

例句

Tối nay tôi mời khách.
今晚我请客。
Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.
他经常请客到家里。

下班与聚会

常见问题

请客用越南语怎么说?
「请客」的越南语是 mời khách。
mời khách 是什么意思?
mời khách 在越南语中意思是「请客」,词性为动词。请客,邀请客人。
mời khách 怎么读?
mời khách 有 2 个音节:mời: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mời khách 常用吗?
mời khách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mời khách 怎么造句?
例如:Tối nay tôi mời khách.(今晚我请客。);Anh ấy thường xuyên mời khách đến nhà.(他经常请客到家里。)。

想真正记住「mời khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练