một trăm nghìn
南部音:một trăm ngàn
十万越南盾
声调 3 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · trăm: ngang(平调) · nghìn: huyền(低降)
同形词:một trăm nghìn
南部音:một trăm ngàn
十万越南盾
声调 3 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · trăm: ngang(平调) · nghìn: huyền(低降)
以下越南语词的中文释义同为「十万越南盾」,用法与语体可能不同。