忆单词忆单词

một chuỗi

一连串

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · chuỗi: ngã(带喉塞的高升)

một chuỗi 一连串

释义

常用搭配

một chuỗi sự kiện
一连串事件
một chuỗi câu hỏi
一连串问题

例句

Một chuỗi sự cố đã xảy ra.
发生了一连串事故。
Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.
她提出了一连串问题。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

一连串用越南语怎么说?
「一连串」的越南语是 một chuỗi。
một chuỗi 是什么意思?
một chuỗi 在越南语中意思是「一连串」,词性为名词。一连串,一系列。
một chuỗi 怎么读?
một chuỗi 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · chuỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một chuỗi 怎么造句?
例如:Một chuỗi sự cố đã xảy ra.(发生了一连串事故。);Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.(她提出了一连串问题。)。

想真正记住「một chuỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练