忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
một chuỗi
một chuỗi
一连串
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · chuỗi: ngã(带喉塞的高升)
释义
一连串,一系列
常用搭配
một chuỗi sự kiện
一连串事件
một chuỗi câu hỏi
一连串问题
例句
Một chuỗi sự cố đã xảy ra.
发生了一连串事故。
Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.
她提出了一连串问题。
出现在这些词条的例句中
chuỗi
连锁
相关词条
một cái nhìn
一眼
một câu
一句话
một chút
点
một chút
稍
常见问题
一连串用越南语怎么说?
「一连串」的越南语是 một chuỗi。
một chuỗi 是什么意思?
một chuỗi 在越南语中意思是「一连串」,词性为名词。一连串,一系列。
một chuỗi 怎么读?
một chuỗi 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · chuỗi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một chuỗi 怎么造句?
例如:Một chuỗi sự cố đã xảy ra.(发生了一连串事故。);Cô ấy đặt ra một chuỗi câu hỏi.(她提出了一连串问题。)。
想真正记住「một chuỗi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store