忆单词忆单词

mời rượu

敬酒

动词 越南语

声调 2 个音节 —— mời: huyền(低降) · rượu: nặng(低促、带喉塞) ?

mời rượu 敬酒

释义

常用搭配

mời rượu bạn bè
敬酒朋友
mời rượu cấp trên
敬酒上司

例句

Anh ấy mời rượu từng người một.
他一一敬酒。
Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.
我不懂在宴会上如何敬酒。

出现在这些词条的例句中

酒席与主食

常见问题

敬酒用越南语怎么说?
「敬酒」的越南语是 mời rượu。
mời rượu 是什么意思?
mời rượu 在越南语中意思是「敬酒」,词性为动词。敬酒,劝酒。
mời rượu 怎么读?
mời rượu 有 2 个音节:mời: huyền(低降) · rượu: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mời rượu 怎么造句?
例如:Anh ấy mời rượu từng người một.(他一一敬酒。);Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.(我不懂在宴会上如何敬酒。)。

想真正记住「mời rượu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练