忆单词忆单词

mừng

祝贺

动词 越南语

声调 1 个音节 —— mừng: huyền(低降) ?

mừng 祝贺

释义

例句

Chúng ta cùng mừng năm mới.
我们一起庆祝新年。
Tôi rất mừng khi nghe tin đó.
听到那个消息我很高兴。

出现在这些词条的例句中

祝贺与兴趣

常见问题

祝贺用越南语怎么说?
「祝贺」的越南语是 mừng。
mừng 是什么意思?
mừng 在越南语中意思是「祝贺」,词性为动词。祝贺;庆祝(表达高兴)。
mừng 怎么读?
mừng 有 1 个音节:mừng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mừng 常用吗?
mừng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
mừng 怎么造句?
例如:Chúng ta cùng mừng năm mới.(我们一起庆祝新年。);Tôi rất mừng khi nghe tin đó.(听到那个消息我很高兴。)。

想真正记住「mừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练