忆单词忆单词

mục đích

目的

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mục: nặng(低促、带喉塞) · đích: sắc(高升)

mục đích 目的

释义

常用搭配

mục đích chính
主要目的
mục đích sử dụng
使用目的

例句

Mục đích của tôi là học tiếng Trung.
我的目的是学中文。
Bạn làm việc này với mục đích gì?
你做这件事的目的是什么?

出现在这些词条的例句中

核心概念词 07

常见问题

目的用越南语怎么说?
「目的」的越南语是 mục đích。
mục đích 是什么意思?
mục đích 在越南语中意思是「目的」,词性为名词。目标,想要达到的结果;做某事的动机。
mục đích 怎么读?
mục đích 有 2 个音节:mục: nặng(低促、带喉塞) · đích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mục đích 怎么造句?
例如:Mục đích của tôi là học tiếng Trung.(我的目的是学中文。);Bạn làm việc này với mục đích gì?(你做这件事的目的是什么?)。

想真正记住「mục đích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练