忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mục đích
mục đích
目的
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mục: nặng(低促、带喉塞) · đích: sắc(高升)
释义
目标,想要达到的结果
做某事的动机
常用搭配
mục đích chính
主要目的
mục đích sử dụng
使用目的
例句
Mục đích của tôi là học tiếng Trung.
我的目的是学中文。
Bạn làm việc này với mục đích gì?
你做这件事的目的是什么?
出现在这些词条的例句中
dùng cho
用于
nhằm
旨在
dân dụng
民用
bất chấp thủ đoạn
不择手段
thủ đoạn
手段
lang thang
流浪
核心概念词 07
quốc tế
国际
lý do
理由
khoa học
科学
không gian
空间
tốc độ
速度
hiệu quả
效果
常见问题
目的用越南语怎么说?
「目的」的越南语是 mục đích。
mục đích 是什么意思?
mục đích 在越南语中意思是「目的」,词性为名词。目标,想要达到的结果;做某事的动机。
mục đích 怎么读?
mục đích 有 2 个音节:mục: nặng(低促、带喉塞) · đích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mục đích 怎么造句?
例如:Mục đích của tôi là học tiếng Trung.(我的目的是学中文。);Bạn làm việc này với mục đích gì?(你做这件事的目的是什么?)。
想真正记住「mục đích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store