忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
một chuyện
một chuyện
一回事
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)
释义
一回事
一件事
常用搭配
chỉ là một chuyện nhỏ
只是一回事小事
một chuyện quan trọng
一回事很重要
例句
Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.
那只是一回事小事。
Mỗi người có một chuyện riêng.
每个人都有一回事。
常用习语精选
nói sau khi việc đã xảy ra
马后炮
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹
gây khó dễ
穿小鞋
thừa nước đục thả câu
乘人之危
có tài
有两下子
nửa thật nửa giả
半真半假
常见问题
一回事用越南语怎么说?
「一回事」的越南语是 một chuyện。
một chuyện 是什么意思?
một chuyện 在越南语中意思是「一回事」,词性为名词。一回事;一件事。
một chuyện 怎么读?
một chuyện 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một chuyện 怎么造句?
例如:Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.(那只是一回事小事。);Mỗi người có một chuyện riêng.(每个人都有一回事。)。
想真正记住「một chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store