忆单词忆单词

một chuyện

一回事

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)

một chuyện 一回事

释义

常用搭配

chỉ là một chuyện nhỏ
只是一回事小事
một chuyện quan trọng
一回事很重要

例句

Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.
那只是一回事小事。
Mỗi người có một chuyện riêng.
每个人都有一回事。

常用习语精选

常见问题

一回事用越南语怎么说?
「一回事」的越南语是 một chuyện。
một chuyện 是什么意思?
một chuyện 在越南语中意思是「一回事」,词性为名词。一回事;一件事。
một chuyện 怎么读?
một chuyện 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · chuyện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một chuyện 怎么造句?
例如:Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.(那只是一回事小事。);Mỗi người có một chuyện riêng.(每个人都有一回事。)。

想真正记住「một chuyện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练