忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
một hơi
một hơi
一口气
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · hơi: ngang(平调)
释义
一口气,一下子
常用搭配
làm một hơi
一口气做完
uống một hơi
一口气喝完
例句
Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.
我一口气读完了这本书。
Anh ấy uống hết ly nước một hơi.
他一口气喝完了那杯水。
出现在这些词条的例句中
hơi thở
气息
表达方法
một cái nhìn
一眼
hóa giải
化解
hư cấu
虚构
ẩn dụ
比喻
tự mình
自行
che đậy
掩盖
常见问题
一口气用越南语怎么说?
「一口气」的越南语是 một hơi。
một hơi 是什么意思?
một hơi 在越南语中意思是「一口气」,词性为副词。一口气,一下子。
một hơi 怎么读?
một hơi 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · hơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một hơi 怎么造句?
例如:Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.(我一口气读完了这本书。);Anh ấy uống hết ly nước một hơi.(他一口气喝完了那杯水。)。
想真正记住「một hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store