忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
một bên
một bên
一边
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · bên: ngang(平调)
释义
一边
一侧
常用搭配
một bên tai
一边耳朵
một bên mặt
一边脸
例句
Tôi vừa ăn vừa xem tivi, một bên ăn một bên xem.
我一边吃饭一边看电视。
Cô ấy một bên học, một bên nghe nhạc.
她一边学习一边听音乐。
出现在这些词条的例句中
nghiêng
偏
để sang một bên
搁置
并列连接词
kèm theo
连同
kiêm
兼
đồng thời
同时
hay là
还是
hoặc
或
hơn nữa
而且
常见问题
一边用越南语怎么说?
「一边」的越南语是 một bên。
một bên 是什么意思?
một bên 在越南语中意思是「一边」,词性为短语。一边;一侧。
một bên 怎么读?
một bên 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · bên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một bên 怎么造句?
例如:Tôi vừa ăn vừa xem tivi, một bên ăn một bên xem.(我一边吃饭一边看电视。);Cô ấy một bên học, một bên nghe nhạc.(她一边学习一边听音乐。)。
想真正记住「một bên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store