忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mù chữ
mù chữ
文盲
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mù: huyền(低降) · chữ: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
文盲,不识字的人
常用搭配
xóa mù chữ
扫除文盲
tỷ lệ mù chữ
文盲率
例句
Ở vùng sâu còn nhiều người mù chữ.
偏远地区还有许多文盲。
Chương trình xóa mù chữ rất quan trọng.
文盲扫除项目很重要。
出现在这些词条的例句中
mù
瞎
课堂与笔记
máy tính bảng
平板电脑
kinh ngạc
惊
bảng trắng
白板
minh họa
插图
nét chữ
字迹
ra đề khó
出难题
常见问题
文盲用越南语怎么说?
「文盲」的越南语是 mù chữ。
mù chữ 是什么意思?
mù chữ 在越南语中意思是「文盲」,词性为名词。文盲,不识字的人。
mù chữ 怎么读?
mù chữ 有 2 个音节:mù: huyền(低降) · chữ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mù chữ 常用吗?
mù chữ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mù chữ 怎么造句?
例如:Ở vùng sâu còn nhiều người mù chữ.(偏远地区还有许多文盲。);Chương trình xóa mù chữ rất quan trọng.(文盲扫除项目很重要。)。
想真正记住「mù chữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store