忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mới mẻ
mới mẻ
耳目一新
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mới: sắc(高升) · mẻ: hỏi(降升)
释义
耳目一新,新颖,令人感觉新鲜
常用搭配
ý tưởng mới mẻ
让人耳目一新的想法
trải nghiệm mới mẻ
耳目一新的体验
例句
Thiết kế này rất mới mẻ.
这个设计让人耳目一新。
Cảm giác mới mẻ khi đến thành phố lạ.
来到陌生城市的感觉让人耳目一新。
出现在这些词条的例句中
mới
新
góc nhìn
视角
情绪百态
bồn chồn
焦躁
lâu ngày không gặp
久违
cảm khái
感慨
đau xót
惨痛
ngày càng gay gắt
愈演愈烈
không thay đổi
一成不变
常见问题
耳目一新用越南语怎么说?
「耳目一新」的越南语是 mới mẻ。
mới mẻ 是什么意思?
mới mẻ 在越南语中意思是「耳目一新」,词性为形容词。耳目一新,新颖,令人感觉新鲜。
mới mẻ 怎么读?
mới mẻ 有 2 个音节:mới: sắc(高升) · mẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mới mẻ 怎么造句?
例如:Thiết kế này rất mới mẻ.(这个设计让人耳目一新。);Cảm giác mới mẻ khi đến thành phố lạ.(来到陌生城市的感觉让人耳目一新。)。
想真正记住「mới mẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store