忆单词忆单词

mưa sao băng

流星雨

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— mưa: ngang(平调) · sao: ngang(平调) · băng: ngang(平调)

mưa sao băng 流星雨

释义

常用搭配

xem mưa sao băng
观看流星雨
đêm mưa sao băng
流星雨之夜

例句

Tối nay sẽ có mưa sao băng.
今晚会有流星雨。
Chúng tôi thức khuya để ngắm mưa sao băng.
我们熬夜看流星雨。

宇宙奇观词汇

常见问题

流星雨用越南语怎么说?
「流星雨」的越南语是 mưa sao băng。
mưa sao băng 是什么意思?
mưa sao băng 在越南语中意思是「流星雨」,词性为名词。大量流星进入大气层时产生的天文现象。
mưa sao băng 怎么读?
mưa sao băng 有 3 个音节:mưa: ngang(平调) · sao: ngang(平调) · băng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mưa sao băng 怎么造句?
例如:Tối nay sẽ có mưa sao băng.(今晚会有流星雨。);Chúng tôi thức khuya để ngắm mưa sao băng.(我们熬夜看流星雨。)。

想真正记住「mưa sao băng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练