忆单词忆单词

một công đôi việc

一举两得

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调) · đôi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)

một công đôi việc 一举两得

释义

常用搭配

làm một công đôi việc
做一举两得的事
giải quyết một công đôi việc
解决一举两得

例句

Làm việc này là một công đôi việc.
做这件事是一举两得。
Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.
上学既能学知识又能见朋友,真是一举两得。

常用成语入门

常见问题

一举两得用越南语怎么说?
「一举两得」的越南语是 một công đôi việc。
một công đôi việc 是什么意思?
một công đôi việc 在越南语中意思是「一举两得」,词性为短语。一举两得,一石二鸟。
một công đôi việc 怎么读?
một công đôi việc 有 4 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调) · đôi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một công đôi việc 怎么造句?
例如:Làm việc này là một công đôi việc.(做这件事是一举两得。);Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.(上学既能学知识又能见朋友,真是一举两得。)。

想真正记住「một công đôi việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练