忆单词忆单词

mong đợi

期待

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mong: ngang(平调) · đợi: nặng(低促、带喉塞)

mong đợi 期待

释义

常用搭配

mong đợi kết quả
期待结果
mong đợi điều tốt đẹp
期待美好

例句

Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.
我期待即将到来的旅行。
Cô ấy mong đợi một tin vui.
她期待好消息。

出现在这些词条的例句中

表达与回应进阶

常见问题

期待用越南语怎么说?
「期待」的越南语是 mong đợi。
mong đợi 是什么意思?
mong đợi 在越南语中意思是「期待」,词性为动词。期待,对未来的某事有所希望或等待。
mong đợi 怎么读?
mong đợi 有 2 个音节:mong: ngang(平调) · đợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mong đợi 怎么造句?
例如:Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.(我期待即将到来的旅行。);Cô ấy mong đợi một tin vui.(她期待好消息。)。

想真正记住「mong đợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练