忆单词忆单词

một thế hệ

一代

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升) · hệ: nặng(低促、带喉塞)

một thế hệ 一代

释义

常用搭配

một thế hệ trẻ
一代年轻人
một thế hệ mới
新一代

例句

Chúng tôi là một thế hệ mới.
我们是一代新人。
Một thế hệ đã trưởng thành.
一代人已经长大。

时间流转

常见问题

一代用越南语怎么说?
「一代」的越南语是 một thế hệ。
một thế hệ 是什么意思?
một thế hệ 在越南语中意思是「一代」,词性为名词。一代,同一时期出生的人。
một thế hệ 怎么读?
một thế hệ 有 3 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · thế: sắc(高升) · hệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một thế hệ 怎么造句?
例如:Chúng tôi là một thế hệ mới.(我们是一代新人。);Một thế hệ đã trưởng thành.(一代人已经长大。)。

想真正记住「một thế hệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练