忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
một thời
một thời
一度
短语
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · thời: huyền(低降)
释义
一段时间
曾经有一段时期
常用搭配
một thời vang bóng
一度辉煌
một thời nổi tiếng
一度有名
例句
Anh ấy một thời nổi tiếng.
他曾经一度很有名。
Một thời tôi sống ở Hà Nội.
我一度在河内生活。
出现在这些词条的例句中
hữu hạn
有限
sau một thời gian
时隔
时间流转
giữa chừng
中途
bình minh
黎明
khi còn sống
生前
thâu đêm
通宵
khung giờ
时段
thường lệ
往常
常见问题
一度用越南语怎么说?
「一度」的越南语是 một thời。
một thời 是什么意思?
một thời 在越南语中意思是「一度」,词性为短语。一段时间;曾经有一段时期。
một thời 怎么读?
một thời 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · thời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một thời 怎么造句?
例如:Anh ấy một thời nổi tiếng.(他曾经一度很有名。);Một thời tôi sống ở Hà Nội.(我一度在河内生活。)。
想真正记住「một thời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store