món ăn tẩm ướp gia vị mặn
卤味
声调 7 个音节 —— món: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · tẩm: hỏi(降升) · ướp: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · vị: nặng(低促、带喉塞) · mặn: nặng(低促、带喉塞)
卤味
声调 7 个音节 —— món: sắc(高升) · ăn: ngang(平调) · tẩm: hỏi(降升) · ướp: sắc(高升) · gia: ngang(平调) · vị: nặng(低促、带喉塞) · mặn: nặng(低促、带喉塞)