忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mối liên kết
mối liên kết
纽带
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— mối: sắc(高升) · liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)
?
释义
联系纽带,连接关系
常用搭配
mối liên kết gia đình
家庭纽带
mối liên kết xã hội
社会纽带
例句
Gia đình là mối liên kết quan trọng.
家庭是重要的纽带。
Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.
成员之间的纽带很紧密。
购物与收银
dây sạc
数据线
vỏ điện thoại
手机壳
hàng tốt giá rẻ
物美价廉
công bộc
公仆
phục vụ
侍候
năng khiếu
天赋
常见问题
纽带用越南语怎么说?
「纽带」的越南语是 mối liên kết。
mối liên kết 是什么意思?
mối liên kết 在越南语中意思是「纽带」,词性为名词。联系纽带,连接关系。
mối liên kết 怎么读?
mối liên kết 有 3 个音节:mối: sắc(高升) · liên: ngang(平调) · kết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mối liên kết 常用吗?
mối liên kết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mối liên kết 怎么造句?
例如:Gia đình là mối liên kết quan trọng.(家庭是重要的纽带。);Mối liên kết giữa các thành viên rất chặt chẽ.(成员之间的纽带很紧密。)。
想真正记住「mối liên kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store