忆单词忆单词

một lòng

一心

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)

một lòng 一心

释义

常用搭配

một lòng hướng về
一心向往
một lòng một dạ
一心一意

例句

Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.
他一心帮助朋友。
Cô ấy một lòng học tập.
她一心学习。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

一心用越南语怎么说?
「一心」的越南语是 một lòng。
một lòng 是什么意思?
một lòng 在越南语中意思是「一心」,词性为副词。一心,专心。
một lòng 怎么读?
một lòng 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một lòng 怎么造句?
例如:Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.(他一心帮助朋友。);Cô ấy một lòng học tập.(她一心学习。)。

想真正记住「một lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练