忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
một lòng
một lòng
一心
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)
?
释义
一心,专心
常用搭配
một lòng hướng về
一心向往
một lòng một dạ
一心一意
例句
Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.
他一心帮助朋友。
Cô ấy một lòng học tập.
她一心学习。
出现在这些词条的例句中
một lòng một dạ
一心一意
秩序与人际关系
váy tennis
网球裙
ngôi mộ
坟墓
mu bàn tay
手背
nướu răng
牙龈
băng nhóm
团伙
kết án
判处
常见问题
一心用越南语怎么说?
「一心」的越南语是 một lòng。
một lòng 是什么意思?
một lòng 在越南语中意思是「一心」,词性为副词。一心,专心。
một lòng 怎么读?
một lòng 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một lòng 常用吗?
một lòng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
một lòng 怎么造句?
例如:Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.(他一心帮助朋友。);Cô ấy một lòng học tập.(她一心学习。)。
想真正记住「một lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store