忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mục lục
mục lục
目录
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mục: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
目录,内容表
常用搭配
mục lục sách
书目录
xem mục lục
查看目录
例句
Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.
你可以先看目录再读。
Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.
这本书的目录很清楚。
校园日常
bìa
封面
bàn máy tính
电脑桌
giáp mặt đường
临街
tiếng mẹ đẻ
母语
kinh nghiệm
经验值
máy chiếu
投影仪
常见问题
目录用越南语怎么说?
「目录」的越南语是 mục lục。
mục lục 是什么意思?
mục lục 在越南语中意思是「目录」,词性为名词。目录,内容表。
mục lục 怎么读?
mục lục 有 2 个音节:mục: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mục lục 常用吗?
mục lục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mục lục 怎么造句?
例如:Bạn hãy xem mục lục trước khi đọc.(你可以先看目录再读。);Cuốn sách này có mục lục rõ ràng.(这本书的目录很清楚。)。
想真正记住「mục lục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store