忆单词忆单词

mua lại và sáp nhập

并购

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— mua: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞) · và: huyền(低降) · sáp: sắc(高升) · nhập: nặng(低促、带喉塞)

mua lại và sáp nhập 并购

释义

常用搭配

thương vụ mua lại và sáp nhập
并购交易
công ty mua lại và sáp nhập
并购公司

例句

Công ty đang tiến hành mua lại và sáp nhập.
公司正在进行并购。
Mua lại và sáp nhập giúp mở rộng thị trường.
并购有助于扩大市场。

经济金融通

常见问题

并购用越南语怎么说?
「并购」的越南语是 mua lại và sáp nhập。
mua lại và sáp nhập 是什么意思?
mua lại và sáp nhập 在越南语中意思是「并购」,词性为短语。并购,收购合并。
mua lại và sáp nhập 怎么读?
mua lại và sáp nhập 有 5 个音节:mua: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞) · và: huyền(低降) · sáp: sắc(高升) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mua lại và sáp nhập 怎么造句?
例如:Công ty đang tiến hành mua lại và sáp nhập.(公司正在进行并购。);Mua lại và sáp nhập giúp mở rộng thị trường.(并购有助于扩大市场。)。

想真正记住「mua lại và sáp nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练