忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mu bàn tay
mu bàn tay
手背
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— mu: ngang(平调) · bàn: huyền(低降) · tay: ngang(平调)
?
释义
手的外侧部分,背向手掌
常用搭配
mu bàn tay trắng
手背白
gãi mu bàn tay
挠手背
例句
Mu bàn tay tôi bị ngứa.
我手背痒。
Cô ấy có mu bàn tay đẹp.
她的手背很漂亮。
秩序与人际关系
nướu răng
牙龈
băng nhóm
团伙
kết án
判处
tính giờ
计时
ngôi mộ
坟墓
váy tennis
网球裙
常见问题
手背用越南语怎么说?
「手背」的越南语是 mu bàn tay。
mu bàn tay 是什么意思?
mu bàn tay 在越南语中意思是「手背」,词性为名词。手的外侧部分,背向手掌。
mu bàn tay 怎么读?
mu bàn tay 有 3 个音节:mu: ngang(平调) · bàn: huyền(低降) · tay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mu bàn tay 常用吗?
mu bàn tay 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mu bàn tay 怎么造句?
例如:Mu bàn tay tôi bị ngứa.(我手背痒。);Cô ấy có mu bàn tay đẹp.(她的手背很漂亮。)。
想真正记住「mu bàn tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store