忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
một tay
một tay
一手
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · tay: ngang(平调)
?
释义
一只手
独自一人(比喻)
常用搭配
một tay làm việc
一手做事
một tay điều khiển
一手操控
例句
Anh ấy có thể viết bằng một tay.
他能用一只手写字。
Cô ấy một tay chăm sóc cả gia đình.
她一手照顾全家。
军旅生涯
trôi
漂
mặt nước
水面
sóng thần
海啸
chủ nghĩa quan liêu
官僚主义
đồng bọn
同伙
tuyên ngôn
宣言
常见问题
一手用越南语怎么说?
「一手」的越南语是 một tay。
một tay 是什么意思?
một tay 在越南语中意思是「一手」,词性为名词。一只手;独自一人(比喻)。
một tay 怎么读?
một tay 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · tay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một tay 常用吗?
một tay 在越南语最常用的 2000 个词之内。
một tay 怎么造句?
例如:Anh ấy có thể viết bằng một tay.(他能用一只手写字。);Cô ấy một tay chăm sóc cả gia đình.(她一手照顾全家。)。
想真正记住「một tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store