忆单词忆单词

một khi

一旦

连词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · khi: ngang(平调)

một khi 一旦

释义

常用搭配

một khi đã quyết định
一旦决定
một khi bắt đầu
一旦开始

例句

Một khi đã quyết định, đừng do dự.
一旦决定了,就不要犹豫。
Một khi bắt đầu, phải kiên trì.
一旦开始,就要坚持。

时间表达入门

常见问题

一旦用越南语怎么说?
「一旦」的越南语是 một khi。
một khi 是什么意思?
một khi 在越南语中意思是「一旦」,词性为连词。一旦。
một khi 怎么读?
một khi 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · khi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một khi 怎么造句?
例如:Một khi đã quyết định, đừng do dự.(一旦决定了,就不要犹豫。);Một khi bắt đầu, phải kiên trì.(一旦开始,就要坚持。)。

想真正记住「một khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练