忆单词忆单词

mục sư

牧师

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mục: nặng(低促、带喉塞) · sư: ngang(平调)

mục sư 牧师

释义

常用搭配

mục sư trưởng
牧师长
mục sư giảng đạo
讲道牧师

例句

Mục sư đang giảng trong nhà thờ.
牧师正在教堂讲道。
Ông ấy là mục sư của cộng đồng này.
他是这个社区的牧师。

职业百态

常见问题

牧师用越南语怎么说?
「牧师」的越南语是 mục sư。
mục sư 是什么意思?
mục sư 在越南语中意思是「牧师」,词性为名词。基督教教会中负责主持宗教仪式和牧养信徒的神职人员。
mục sư 怎么读?
mục sư 有 2 个音节:mục: nặng(低促、带喉塞) · sư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mục sư 怎么造句?
例如:Mục sư đang giảng trong nhà thờ.(牧师正在教堂讲道。);Ông ấy là mục sư của cộng đồng này.(他是这个社区的牧师。)。

想真正记住「mục sư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练