忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
N
拼音 N 开头的中文词用越南语怎么说
共 190 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
拿
cầm
拿出
lấy ra
拿到
lấy được
拿走
mang đi
哪
nào
哪里
đâu
哪些
những cái nào
哪知道
ai mà biết
那
đó
那边
bên kia
那边
đằng
那边
kia
那儿
đấy
那儿
kìa
那个
cái đó
那家伙
gã
那里
ở đó
那么
thế thì
那么
vậy thì
那些
những cái đó
呐喊
hò hét
纳闷儿
thắc mắc
纳税
nộp thuế
纳税人
người nộp thuế
奶茶
trà sữa
奶茶店
quán trà sữa
奶粉
sữa bột
奶奶
bà
奶牛
bò
奶瓶
bình sữa
奶嘴
núm ti
奈飞
Netflix
耐克
nike
耐人寻味
ý vị sâu sắc
耐心
kiên nhẫn
耐用
bền
男
nam
男孩
trai
男女
nam nữ
男女朋友
người yêu
男朋友
bạn trai
男人
đàn ông
男生
nam sinh
男士
quý ông
男性
nam giới
男子
chàng
南北
bắc nam
南部
miền Nam
南方
phía nam
南瓜
bí ngô
南极
Nam Cực
难
khó
难道
chẳng lẽ
难得
hiếm có
难得一见
hiếm thấy
难点
điểm khó
难度
độ khó
难怪
thảo nào
难免
khó tránh
难民
người tị nạn
难能可贵
đáng quý
难受
khó chịu
难题
vấn đề khó
难听
chói tai
难忘
khó quên
难为情
ngại ngùng
难以
khó mà
难以想象
khó tưởng tượng
挠
gãi
恼羞成怒
xấu hổ hóa giận
脑袋
đầu óc
脑海
tâm trí
脑子不清醒
ngáo
闹
ồn ào
闹事
gây rối
闹着玩儿
đùa chơi
闹钟
đồng hồ báo thức
呢
chứ
呢
nhỉ
内部
nội bộ
内存
bộ nhớ
内地
nội địa
内阁
nội các
内科
nội khoa
内裤
quần lót
内力
nội lực
内幕
nội tình
内容
nội dung
内外
bên trong và bên ngoài
内向
hướng nội
内心
nội tâm
内需
nhu cầu nội địa
内衣
áo lót
嫩
non
能
có thể
能不能
có thể không
能否
có thể hay không
能干
giỏi giang
能耗
tiêu hao năng lượng
能力
khả năng
能力
năng lực
能力
thể
能人
người tài
能源
năng lượng
尼康
Nikon
尼龙
ni lông
泥
bùn
泥潭
vũng bùn
泥瓦工
thợ hồ
你
bạn
你
em
你
mày
你
may
你
mi
你
ngươi
你好
xin chào
你们
các bạn
拟定
dự thảo
逆
ngược
匿名
ẩn danh
年初
đầu năm
年代
thập niên
年底
cuối năm
年画
tranh Tết
年纪
tuổi tác
年迈
già nua
年前
trước tết
年轻
trẻ
年限
niên hạn
年薪
lương năm
年夜饭
bữa cơm tất niên
念念不忘
nhớ mãi không quên
念头
ý nghĩ
酿造
ủ
鸟
chim
鸟巢
Tổ Chim
鸟类
chim
尿
nước tiểu
尿布
tã
捏
bóp
您
ngài
宁愿
thà
柠檬
chanh
凝固
đông lại
凝聚
kết tụ
凝视
chăm chú nhìn
牛顿
Newton
牛奶
sữa
牛排
bít tết
牛棚
chuồng bò
牛油果
bơ
牛仔裤
quần jean
扭
vặn
扭曲
vặn vẹo
扭转
xoay chuyển
纽带
mối liên kết
纽扣
cúc áo
农产品
nông sản
农场
trang trại
农村
nông thôn
农历
âm lịch
农民
nông dân
农民工
công nhân nông thôn
农田
đất nông nghiệp
农药
thuốc bảo vệ thực vật
农业
nông nghiệp
农作物
cây trồng
浓
đậm
浓厚
đậm đà
浓缩
cô đặc
浓重
đậm đặc
奴隶
nô lệ
努力
cố
努力
nỗ lực
女
nữ
女儿
con gái
女孩
gái
女孩儿
bé gái
女朋友
bạn gái
女人
phụ nữ
女士
quý cô
女巫
nữ phù thủy
女婿
con rể
暖
ấm
虐待
ngược đãi
诺基亚
nokia
诺言
lời hứa
糯米饭
xôi
粘
dính
粘贴
dán