忆单词忆单词

拼音 N 开头的中文词用越南语怎么说

共 194 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

刺耳chói tai拿cầm拿出lấy ra拿到lấy được拿走mang đi哪nào哪里đâu哪些những cái nào哪知道ai mà biết那đó那边bên kia那边đằng那边kia那儿ở đó那儿ở đó那个cái đó那家伙gã那里ở đó那么thế thì那么vậy thì那些những cái đó呐喊hò hét纳税nộp thuế纳税人người nộp thuế奶茶trà sữa奶茶店quán trà sữa奶粉sữa bột奶奶bà奶牛bò奶瓶bình sữa奶嘴núm ti奈飞Netflix耐克nike耐人寻味ý vị sâu sắc耐心kiên nhẫn耐用bền男nam男孩trai男女nam nữ男女朋友người yêu男朋友bạn trai男人đàn ông男生nam sinh男士quý ông男性nam giới男子nam南北nam bắc南部miền Nam南方phía nam南瓜bí ngô南极Nam Cực难khó难道chẳng lẽ难得hiếm có难得一见hiếm thấy难点điểm khó难度độ khó难怪thảo nào难免khó tránh难民người tị nạn难能可贵đáng quý难受khó chịu难题vấn đề khó难忘khó quên难为情ngại ngùng难以khó mà难以忍受khó chịu nổi难以想象khó tưởng tượng挠gãi恼羞成怒xấu hổ hóa giận脑袋đầu óc脑海tâm trí脑子不清醒ngáo闹ồn ào闹事gây rối闹笑话làm trò cười闹着玩儿đùa chơi闹钟đồng hồ báo thức呢chứ呢nhỉ内部nội bộ内存bộ nhớ内地nội địa内阁nội các内科nội khoa内裤quần lót内力nội lực内幕nội tình内容nội dung内外bên trong và bên ngoài内向hướng nội内心nội tâm内需nhu cầu nội địa内衣áo lót嫩non能có thể能不能có thể không能否có thể hay không能干giỏi giang能耗tiêu hao năng lượng能力khả năng能力năng lực能力năng lực能量补充剂thuốc hồi năng lượng能人người tài能用dùng được能源năng lượng尼康Nikon尼龙ni lông泥bùn泥潭vũng bùn泥瓦工thợ hồ你bạn你bạn你bạn你bạn你bạn你bạn你好xin chào你们các bạn拟定dự thảo逆ngược匿名ẩn danh年初đầu năm年代thập niên年底cuối năm年画tranh Tết年纪tuổi tác年迈già nua年前trước tết年轻trẻ年限niên hạn年薪lương năm年夜饭bữa cơm tất niên念念不忘nhớ mãi không quên念头ý nghĩ酿造ủ鸟chim鸟巢Tổ Chim鸟类chim尿nước tiểu尿布tã捏bóp您ngài宁愿thà柠檬chanh凝固đông lại凝聚kết tụ凝视chăm chú nhìn牛顿Newton牛奶sữa牛排bít tết牛棚chuồng bò牛油果bơ牛仔裤quần jean扭vặn扭曲vặn vẹo扭转xoay chuyển纽带mối liên kết纽扣cúc áo农产品nông sản农场trang trại农村nông thôn农历âm lịch农民nông dân农民工công nhân nông thôn农田đất nông nghiệp农药thuốc bảo vệ thực vật农业nông nghiệp农作物cây trồng浓đậm浓厚đậm đà浓缩cô đặc浓重đậm đặc奴隶nô lệ努力cố努力cố gắng努力nỗ lực女nữ女儿con gái女孩gái女孩儿bé gái女朋友bạn gái女人phụ nữ女士quý cô女巫nữ phù thủy女婿con rể暖ấm虐待ngược đãi诺基亚nokia诺言lời hứa糯米饭xôi粘dính粘贴dán