忆单词忆单词

chanh

柠檬

名词 CEFR B1 越南语
chanh 柠檬

释义

常用搭配

nước chanh
柠檬水

例句

Tôi uống nước chanh mỗi ngày.
我每天喝柠檬水。
Chanh có vị chua.
柠檬味道很酸。

出现在这些词条的例句中

水果点单

常见问题

柠檬用越南语怎么说?
「柠檬」的越南语是 chanh。
chanh 是什么意思?
chanh 在越南语中意思是「柠檬」,词性为名词。柠檬。
chanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chanh 怎么造句?
例如:Tôi uống nước chanh mỗi ngày.(我每天喝柠檬水。);Chanh có vị chua.(柠檬味道很酸。)。

想真正记住「chanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练