忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đùa chơi
đùa chơi
闹着玩儿
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đùa: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)
?
释义
开玩笑,闹着玩
常用搭配
đùa chơi với bạn
和朋友闹着玩儿
chỉ là đùa chơi thôi
只是闹着玩儿
例句
Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.
我们只是闹着玩儿。
Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.
别当真,我只是闹着玩儿。
放纵与欢笑
gây náo loạn
起哄
cười ồ lên
哄堂大笑
kẻ nhát gan
胆小鬼
chấm
蘸
hướng ngoại
外向
mở miệng
开口
常见问题
闹着玩儿用越南语怎么说?
「闹着玩儿」的越南语是 đùa chơi。
đùa chơi 是什么意思?
đùa chơi 在越南语中意思是「闹着玩儿」,词性为短语。开玩笑,闹着玩。
đùa chơi 怎么读?
đùa chơi 有 2 个音节:đùa: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đùa chơi 常用吗?
đùa chơi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đùa chơi 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.(我们只是闹着玩儿。);Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.(别当真,我只是闹着玩儿。)。
想真正记住「đùa chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store