忆单词忆单词

đùa chơi

闹着玩儿

短语 越南语

声调 2 个音节 —— đùa: huyền(低降) · chơi: ngang(平调) ?

đùa chơi 闹着玩儿

释义

常用搭配

đùa chơi với bạn
和朋友闹着玩儿
chỉ là đùa chơi thôi
只是闹着玩儿

例句

Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.
我们只是闹着玩儿。
Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.
别当真,我只是闹着玩儿。

放纵与欢笑

常见问题

闹着玩儿用越南语怎么说?
「闹着玩儿」的越南语是 đùa chơi。
đùa chơi 是什么意思?
đùa chơi 在越南语中意思是「闹着玩儿」,词性为短语。开玩笑,闹着玩。
đùa chơi 怎么读?
đùa chơi 有 2 个音节:đùa: huyền(低降) · chơi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đùa chơi 常用吗?
đùa chơi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đùa chơi 怎么造句?
例如:Chúng tôi chỉ đùa chơi thôi.(我们只是闹着玩儿。);Đừng nghiêm túc, tôi chỉ đùa chơi.(别当真,我只是闹着玩儿。)。

想真正记住「đùa chơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练