忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
A
/
ẩn danh
ẩn danh
匿名
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ẩn: hỏi(降升) · danh: ngang(平调)
?
释义
匿名
不具名
常用搭配
ẩn danh trên mạng
网络匿名
bình luận ẩn danh
匿名评论
例句
Anh ấy gửi thư ẩn danh.
他寄了一封匿名信。
Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.
很多人喜欢在网上匿名。
玩转网络世界
lưu lượng
流量
tường lửa
防火墙
làm mới
刷新
trang chủ
主页
kết nối mạng
联网
đăng lại
转载
常见问题
匿名用越南语怎么说?
「匿名」的越南语是 ẩn danh。
ẩn danh 是什么意思?
ẩn danh 在越南语中意思是「匿名」,词性为名词。匿名;不具名。
ẩn danh 怎么读?
ẩn danh 有 2 个音节:ẩn: hỏi(降升) · danh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ẩn danh 常用吗?
ẩn danh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
ẩn danh 怎么造句?
例如:Anh ấy gửi thư ẩn danh.(他寄了一封匿名信。);Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.(很多人喜欢在网上匿名。)。
想真正记住「ẩn danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store