忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gây rối
gây rối
闹事
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gây: ngang(平调) · rối: sắc(高升)
?
释义
闹事,制造混乱
常用搭配
gây rối trật tự
闹事扰乱秩序
gây rối nơi công cộng
在公共场所闹事
例句
Một số người đã gây rối trong cuộc họp.
有些人在会议上闹事。
Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.
警察制止了闹事分子。
案件调查与日常事务
máy chấm công
考勤机
nước bọt
唾液
môi
嘴唇
phòng mới cưới
新房
doanh thu phòng vé
票房
sau một thời gian
时隔
常见问题
闹事用越南语怎么说?
「闹事」的越南语是 gây rối。
gây rối 是什么意思?
gây rối 在越南语中意思是「闹事」,词性为动词。闹事,制造混乱。
gây rối 怎么读?
gây rối 有 2 个音节:gây: ngang(平调) · rối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây rối 常用吗?
gây rối 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gây rối 怎么造句?
例如:Một số người đã gây rối trong cuộc họp.(有些人在会议上闹事。);Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.(警察制止了闹事分子。)。
想真正记住「gây rối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store