忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiếm thấy
hiếm thấy
难得一见
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiếm: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)
?
释义
很少见到,罕见
常用搭配
cảnh tượng hiếm thấy
难得一见的景象
người hiếm thấy
难得一见的人
例句
Hiện tượng này thật hiếm thấy.
这种现象真是难得一见。
Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.
像他那样的人才难得一见。
时间表达进阶
đến nay
至今
làm sớm
趁早
chờ cơ hội
伺机
vô cớ
无故
nhân cơ hội
趁机
đặc biệt đến
专程
常见问题
难得一见用越南语怎么说?
「难得一见」的越南语是 hiếm thấy。
hiếm thấy 是什么意思?
hiếm thấy 在越南语中意思是「难得一见」,词性为形容词。很少见到,罕见。
hiếm thấy 怎么读?
hiếm thấy 有 2 个音节:hiếm: sắc(高升) · thấy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiếm thấy 常用吗?
hiếm thấy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hiếm thấy 怎么造句?
例如:Hiện tượng này thật hiếm thấy.(这种现象真是难得一见。);Tài năng như anh ấy rất hiếm thấy.(像他那样的人才难得一见。)。
想真正记住「hiếm thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store