忆单词忆单词

đồng hồ báo thức

闹钟

名词 越南语

声调 4 个音节 —— đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降) · báo: sắc(高升) · thức: sắc(高升) ?

đồng hồ báo thức 闹钟

释义

常用搭配

đồng hồ báo thức điện tử
电子闹钟
đồng hồ báo thức để bàn
台式闹钟

例句

Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
我把闹钟定在6点。
Đồng hồ báo thức reo rất to.
闹钟响得很大声。

卧室与客厅用品

常见问题

闹钟用越南语怎么说?
「闹钟」的越南语是 đồng hồ báo thức。
đồng hồ báo thức 是什么意思?
đồng hồ báo thức 在越南语中意思是「闹钟」,词性为名词。设定时间到时会发出响声提醒的时钟。
đồng hồ báo thức 怎么读?
đồng hồ báo thức 有 4 个音节:đồng: huyền(低降) · hồ: huyền(低降) · báo: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng hồ báo thức 常用吗?
đồng hồ báo thức 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồng hồ báo thức 怎么造句?
例如:Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.(我把闹钟定在6点。);Đồng hồ báo thức reo rất to.(闹钟响得很大声。)。

想真正记住「đồng hồ báo thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练