忆单词忆单词

lấy được

拿到

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— lấy: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)

lấy được 拿到

释义

常用搭配

lấy được giải thưởng
拿到奖
lấy được thông tin
拿到信息

例句

Tôi đã lấy được vé.
我拿到票了。
Anh ấy lấy được công việc mới.
他拿到了新工作。

买卖日常

常见问题

拿到用越南语怎么说?
「拿到」的越南语是 lấy được。
lấy được 是什么意思?
lấy được 在越南语中意思是「拿到」,词性为动词。拿到,获得。
lấy được 怎么读?
lấy được 有 2 个音节:lấy: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lấy được 怎么造句?
例如:Tôi đã lấy được vé.(我拿到票了。);Anh ấy lấy được công việc mới.(他拿到了新工作。)。

想真正记住「lấy được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练