忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lấy được
lấy được
拿到
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lấy: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)
释义
拿到,获得
常用搭配
lấy được giải thưởng
拿到奖
lấy được thông tin
拿到信息
例句
Tôi đã lấy được vé.
我拿到票了。
Anh ấy lấy được công việc mới.
他拿到了新工作。
买卖日常
hợp
合
hủy
取消
lãng phí
浪费
ném
投
thu hồi
收回
lựa chọn
挑选
常见问题
拿到用越南语怎么说?
「拿到」的越南语是 lấy được。
lấy được 是什么意思?
lấy được 在越南语中意思是「拿到」,词性为动词。拿到,获得。
lấy được 怎么读?
lấy được 有 2 个音节:lấy: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lấy được 怎么造句?
例如:Tôi đã lấy được vé.(我拿到票了。);Anh ấy lấy được công việc mới.(他拿到了新工作。)。
想真正记住「lấy được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store