忆单词忆单词

giỏi giang

能干

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— giỏi: hỏi(降升) · giang: ngang(平调)

giỏi giang 能干

释义

常用搭配

người giỏi giang
能干的人
phụ nữ giỏi giang
能干的女性

例句

Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.
她工作很能干。
Anh ấy là người giỏi giang.
他是个能干的人。

性格百态

常见问题

能干用越南语怎么说?
「能干」的越南语是 giỏi giang。
giỏi giang 是什么意思?
giỏi giang 在越南语中意思是「能干」,词性为形容词。能干,能力强。
giỏi giang 怎么读?
giỏi giang 有 2 个音节:giỏi: hỏi(降升) · giang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giỏi giang 怎么造句?
例如:Cô ấy rất giỏi giang trong công việc.(她工作很能干。);Anh ấy là người giỏi giang.(他是个能干的人。)。

想真正记住「giỏi giang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练