忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dự thảo
dự thảo
拟定
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)
?
释义
起草、拟定文件、计划等
常用搭配
dự thảo kế hoạch
拟定计划
dự thảo văn bản
拟定文件
例句
Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.
我们正在拟定新合同。
Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.
他被分配拟定报告。
出现在这些词条的例句中
bản dự thảo
草案
认证与八卦
soạn thảo
起草
người đại diện
代言人
lãnh sự
领事
mặc cả
讨价还价
khu công nghiệp
工业园区
bản vẽ
图纸
常见问题
拟定用越南语怎么说?
「拟定」的越南语是 dự thảo。
dự thảo 是什么意思?
dự thảo 在越南语中意思是「拟定」,词性为动词。起草、拟定文件、计划等。
dự thảo 怎么读?
dự thảo 有 2 个音节:dự: nặng(低促、带喉塞) · thảo: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dự thảo 常用吗?
dự thảo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dự thảo 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.(我们正在拟定新合同。);Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.(他被分配拟定报告。)。
想真正记住「dự thảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store