忆单词忆单词

同形词:chẳng

chàng

男子

越南语

声调 1 个音节 —— chàng: huyền(低降)

chàng 男子

释义

例句

Chàng rất đẹp trai.
这位男子很帅。
Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.
她一见钟情于那男子。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

男子用越南语怎么说?
「男子」的越南语是 chàng。
chàng 是什么意思?
chàng 在越南语中意思是「男子」。男子(古风,恋爱对象)。
chàng 怎么读?
chàng 有 1 个音节:chàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chàng 怎么造句?
例如:Chàng rất đẹp trai.(这位男子很帅。);Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.(她一见钟情于那男子。)。

想真正记住「chàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练