忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đậm đà
đậm đà
浓厚
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đậm: nặng(低促、带喉塞) · đà: huyền(低降)
释义
浓厚,深厚
常用搭配
hương vị đậm đà
味道浓厚
tình cảm đậm đà
感情浓厚
例句
Món ăn này rất đậm đà.
这道菜味道很浓厚。
Tình bạn của họ rất đậm đà.
他们的友谊很浓厚。
表达程度
mức độ lớn
大幅度
thà rằng
索性
chỉ sau
仅次于
hùng hậu
雄厚
bão hòa
饱和
có xu hướng
趋于
常见问题
浓厚用越南语怎么说?
「浓厚」的越南语是 đậm đà。
đậm đà 是什么意思?
đậm đà 在越南语中意思是「浓厚」,词性为形容词。浓厚,深厚。
đậm đà 怎么读?
đậm đà 有 2 个音节:đậm: nặng(低促、带喉塞) · đà: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đậm đà 怎么造句?
例如:Món ăn này rất đậm đà.(这道菜味道很浓厚。);Tình bạn của họ rất đậm đà.(他们的友谊很浓厚。)。
想真正记住「đậm đà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store