忆单词忆单词

同形词:đóng lại

đông lại

凝固

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đông: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)

đông lại 凝固

释义

常用搭配

đông lại thành đá
凝固成冰
máu đông lại
血液凝固

例句

Nước đông lại khi trời lạnh.
天气冷时水会凝固。
Máu sẽ đông lại khi bị thương.
受伤时血会凝固。

物理小实验

常见问题

凝固用越南语怎么说?
「凝固」的越南语是 đông lại。
đông lại 是什么意思?
đông lại 在越南语中意思是「凝固」,词性为动词。由液体变为固体。
đông lại 怎么读?
đông lại 有 2 个音节:đông: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đông lại 怎么造句?
例如:Nước đông lại khi trời lạnh.(天气冷时水会凝固。);Máu sẽ đông lại khi bị thương.(受伤时血会凝固。)。

想真正记住「đông lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练