忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lương năm
lương năm
年薪
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lương: ngang(平调) · năm: ngang(平调)
?
释义
一年所得的工资
常用搭配
lương năm cơ bản
基本年薪
tăng lương năm
年薪上涨
例句
Lương năm của anh ấy rất cao.
他的年薪很高。
Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.
公司将在年底考虑年薪调整。
体力劳动与谋生方式
phụ thuộc vào
取决于
kim loại
金属
lừa gạt
忽悠
xúc phạm
侮辱
danh lợi
名利
Song Ngư
双鱼座
常见问题
年薪用越南语怎么说?
「年薪」的越南语是 lương năm。
lương năm 是什么意思?
lương năm 在越南语中意思是「年薪」,词性为名词。一年所得的工资。
lương năm 怎么读?
lương năm 有 2 个音节:lương: ngang(平调) · năm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lương năm 怎么造句?
例如:Lương năm của anh ấy rất cao.(他的年薪很高。);Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.(公司将在年底考虑年薪调整。)。
想真正记住「lương năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store