忆单词忆单词

ý vị sâu sắc

耐人寻味

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— ý: sắc(高升) · vị: nặng(低促、带喉塞) · sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)

ý vị sâu sắc 耐人寻味

释义

常用搭配

ý vị sâu sắc trong câu chuyện
故事耐人寻味
ý vị sâu sắc trong lời nói
话语耐人寻味

例句

Câu chuyện này ý vị sâu sắc.
这个故事耐人寻味。
Ánh mắt cô ấy ý vị sâu sắc.
她的眼神耐人寻味。

常用成语入门

常见问题

耐人寻味用越南语怎么说?
「耐人寻味」的越南语是 ý vị sâu sắc。
ý vị sâu sắc 是什么意思?
ý vị sâu sắc 在越南语中意思是「耐人寻味」,词性为短语。意味深长,耐人寻味。
ý vị sâu sắc 怎么读?
ý vị sâu sắc 有 4 个音节:ý: sắc(高升) · vị: nặng(低促、带喉塞) · sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ý vị sâu sắc 怎么造句?
例如:Câu chuyện này ý vị sâu sắc.(这个故事耐人寻味。);Ánh mắt cô ấy ý vị sâu sắc.(她的眼神耐人寻味。)。

想真正记住「ý vị sâu sắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练