忆单词忆单词

同形词:chìm、chim

chim

鸟

名词 越南语
chim 鸟

释义

常用搭配

nuôi chim
养鸟
tiếng chim hót
鸟叫声

例句

Có nhiều loài chim trong rừng.
森林里有许多鸟类。
Tôi thích nghe chim hót buổi sáng.
我喜欢早上听鸟叫。

出现在这些词条的例句中

基础生活词汇

常见问题

鸟用越南语怎么说?
「鸟」的越南语是 chim。
chim 是什么意思?
chim 在越南语中意思是「鸟」,词性为名词。鸟,羽毛覆盖、会飞的脊椎动物。
chim 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim 常用吗?
chim 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chim 怎么造句?
例如:Có nhiều loài chim trong rừng.(森林里有许多鸟类。);Tôi thích nghe chim hót buổi sáng.(我喜欢早上听鸟叫。)。

想真正记住「chim」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练