忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
以 L 开头的越南语单词
共 472 个词条,第 2/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
lỗ thủng
窟窿
lộ trình
路线
lò vi sóng
微波炉
lỗ vốn
亏本
loa
音响
loài
种类
loại
种
loại bỏ
除
loại đó
之类
loại khỏi cuộc chơi
出局
loại trừ
排除
loạn
乱
loạt
系列
lọc
淘
lốc xoáy
龙卷风
lóe
闪
logic
逻辑
logistics
物流
lời
话
lối
通道
lồi
凸
lỗi
过错
lợi
利
lời bài hát
歌词
lợi bất cập hại
得不偿失
lối đi
通道
lợi dụng kẽ hở
钻空子
lợi hại
利害
lời hứa
诺言
lợi ích
利益
lôi kéo
拉拢
lời lẽ
言辞
lồi lõm
凹凸
lời mở đầu
开场白
lợi nhuận
利润
lợi nhuận khổng lồ
暴利
lời nói
言语
lời nói đầu
序言
lời nói dối
谎言
lời nói và hành động
言行
lời oán trách
怨言
lối ra
出口
lời thật
实话
lời thật lòng
心里话
lời thoại
对白
lối thoát
出路
lỗi thời
过时
lời thừa
废话
lối vào
入口
lời xin lỗi
歉意
lõm
凹
lớn
大
lon
罐
lợn
猪
lớn hơn
大于
lon nước ngọt
易拉罐
lộn xộn
乱七八糟
lòng
心
lông
毛
lồng
笼子
lỏng
松
lòng bàn chân
脚掌
lòng bàn tay
手掌
lòng chảo
盆地
lông chim
羽毛
long lanh
晶莹
lông mày
眉毛
lồng ngực
胸腔
lòng nhân ái
爱心
lồng tiếng
配音
long trời lở đất
翻天覆地
lòng tự trọng
自尊心
lớp
班
lớp đào tạo
培训班
lớp học
课堂
lớp trưởng
班长
lốp xe
轮胎
lót chuột
鼠标垫
Louis Koo
古天乐
lounge
清吧
lũ
群
lũ lụt
洪水
lúa
水稻
lừa
驴
lửa
火
lụa
丝绸
lửa (nấu ăn)
火候
lựa chọn
挑选
lựa chọn sử dụng
选用
lừa đảo
诈骗
lừa dối
欺骗
lừa gạt
忽悠
lúa mì
小麦
luận chứng
论证
luân chuyển
周转
luân phiên
轮流
luận thuật
论述
luận văn
论文
luật
法律
luật hình sự
刑法
luật sư
律师
lúc
时
lực bất tòng tâm
力不从心
lúc cao lúc thấp
忽高忽低
lúc đầu
当初
lúc đó
当时
lực lượng đặc nhiệm
特种部队
lúc này
此时
lúc nhỏ
小时候
lực nổi
浮力
lục quân
陆军
lục soát
搜查
lúc tốt lúc xấu
时好时坏
luckin coffee
瑞辛咖啡
lùi
后退
lùi lại
后退
lùi xe
倒车
lưng
背部
lừng lẫy
显赫
lung lay sắp đổ
摇摇欲坠
lúng túng
狼狈
lược
梳子
lược bỏ
省略
lười
懒
lưỡi
舌头
lười biếng
懒惰
lưỡi câu
鱼钩
lưới chống muỗi
纱窗
lưới đánh cá
渔网
lưới điện
电网
luôn
总
luôn luôn
一直
lượn quanh
盘旋
lương
工资
lượng
量
lưỡng cư
两栖
lương hưu
养老金
lượng lớn
海量
lương năm
年薪
lương tâm
良心
lương thực
粮食
lương thực chính
主食
lượt
遍
lượt người
人次
lướt sóng
冲浪
lưu
收藏
lựu
石榴
lưu động
流动
lưu giữ
保存
lưu lại
停留
lưu lượng
流量
lưu lượng khách
客流
lưu luyến
留恋
lưu luyến không rời
依依不舍
lưu manh
流氓
lưu niệm
留念
lưu thông
流通
lưu trữ
存
lưu truyền
流传
lưu vực
流域
luyện
练
luyện đề
刷题
luyện tập
练习
ly
玻璃杯
lý
理
lý do
理由
ly hôn
离婚
lý thuyết
理论
lý tình
情理
lý trí
理性
lý tưởng
理想
ly vang đỏ
红酒杯
1
2