忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lương hưu
lương hưu
养老金
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lương: ngang(平调) · hưu: ngang(平调)
释义
养老金,退休后领取的生活费
常用搭配
nhận lương hưu
领取养老金
tăng lương hưu
提高养老金
例句
Bà tôi sống bằng lương hưu.
我奶奶靠养老金生活。
Chính phủ vừa tăng lương hưu.
政府刚刚提高了养老金。
出现在这些词条的例句中
bảo hiểm xã hội
社会保险
金融生活词汇
doanh thu phòng vé
票房
thị trường
行情
giá rẻ
低价
công quỹ
公款
tích góp
攒
giá trị bản thân
身价
常见问题
养老金用越南语怎么说?
「养老金」的越南语是 lương hưu。
lương hưu 是什么意思?
lương hưu 在越南语中意思是「养老金」,词性为名词。养老金,退休后领取的生活费。
lương hưu 怎么读?
lương hưu 有 2 个音节:lương: ngang(平调) · hưu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lương hưu 怎么造句?
例如:Bà tôi sống bằng lương hưu.(我奶奶靠养老金生活。);Chính phủ vừa tăng lương hưu.(政府刚刚提高了养老金。)。
想真正记住「lương hưu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store